cerdo
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈθeɾdo/nguồn
Nghĩa chính
- Bẩntính từdirty
- Con lợn, con heodanh từpig, hog
- Thịt lợn, thịt heodanh từpork
- Kẻ bẩn thỉu, kẻ thô bỉ, đồ lợndanh từslob, pig, hog
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| carne de cerdo | Thịt lợn | |
| queso de cerdodanh từ | danh từ | Phô mai đầu |
| cerdo hormiguerodanh từ | danh từ | Lợn đất |
| a todo cerdo le llega su San Martín | Mọi người đều nhận được sự trừng phạt của họ | |
| riñón de cerdo | Thận lợn | |
| dar margaritas a los cerdosđộng từ | động từ | Ném ngọc trai trước mặt lợn |
| cerdo doméstico | Chưa có nghĩa | |
| como un cerdo | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Cô ấy không muốn ném ngọc trai cho lợn
- .Những con lợn ăn hết tất cả táo rơi
- .Những con lợn ngày nay là jambon của ngày mai
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc cerdoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh