Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cerdoso
tính từ
(adjective)
/θeɾˈdoso/
Nghĩa chính
1
Giống lợn
tính từ
piglike
2
Sở hữu lợn
tính từ
owning pigs
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cerdoso
Dạng gốc
(base form)
cerdos
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
cerdoso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
cerdos
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
piglike
Giống hoặc đặc điểm của một con lợn
AI
1
Giống lợn
2
Sở hữu lợn
1
Giống lợn
2
Sở hữu lợn
1
Giống lợn
2
Sở hữu lợn