Dịch

piglike

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Giống hoặc đặc điểm của một con lợntính từResembling or characteristic of a pig.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. piglikeDạng gốc (base form)
  2. more piglikeSo sánh hơn (comparative)
  3. most piglikeSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc piglike

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI