Dịch

piggy

B2danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Con lợn condanh từA pig (the animal).
  2. Chuột langdanh từA guinea pig.
  3. Ngón chândanh từA toe.
  4. Tham ăntính từGreedy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. piggyDạng gốc (base form)
  2. piggiesSố nhiều (plural)
  3. piggierSo sánh hơn (comparative)
  4. piggiestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

piggy bankdanh từHeo đất, lợn tiết kiệm
piggy-wigdanh từCon lợn
pay piggydanh từĐồng nghĩa với paypig
piggy fludanh từĐồng nghĩa với swine flu
Miss Piggydanh từNgười phụ nữ thừa cân
piggy stickdanh từMèo mách
piggy move updanh từTrò chơi bóng chày hoặc bóng mềm không chính thức, không có đội riêng biệt, trong đó người chơi thay phiên nhau chơi ở các vị trí khác nhau
piggy in the middledanh từTrò chơi trong đó một nhóm phải giữ một đồ vật, thường là một quả bóng, trong nhóm của mình và cách xa nhóm hoặc cá nhân khác

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Tính từ (adjective) 2
Kẻ tham ăn
  1. A pig (greedy person).

Ví dụ

  • .Chú lợn con này đi chợ.
  • , […]Nếu bạn nhất quyết muốn nhân giống chuột lang của mình, đây là một số điều cần nhớ và mua sắm[...]
  • !Anh ấy có những ngón chân thật dễ thương!

AI