Nghĩa chính
- Heo đất, lợn tiết kiệmdanh từA small container, sometimes in the form of a pig, in which small saved coins are stored.
- Các nguồn cung cấp tiền hoặc tiết kiệmdanh từAny supply of money or savings.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- piggy bankDạng gốc (base form)
- piggy banksSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .
- .