alcancía
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/alkanˈθia/
Nghĩa chính
- Hòm đựng tiềndanh từcashbox
- Sự thu thập (ở nhà thờ)danh từcollection (at a church)
- Heo đấtdanh từpiggy bank
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alcancíaDạng gốc (base form)
- alcancíasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc alcancíaĐồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung