chanchito
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃanˈt͡ʃito/nguồn
Nghĩa chính
- Lợn conqua tiếng Anhdanh từpiglet
- Heo đấtdanh từpiggy bank
- Bọ đất, mọt ẩmdanh từwoodlouse
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chanchitoDạng gốc (base form)
- chanchitosSố nhiều (plural)