Dịch

chanchito

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃanˈt͡ʃito/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lợn conqua tiếng Anhdanh từpiglet
  2. Heo đấtdanh từpiggy bank
  3. Bọ đất, mọt ẩmdanh từwoodlouse

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chanchitoDạng gốc (base form)
  2. chanchitosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI