Nghĩa chính
- Lợn condanh từA young pig.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pigletDạng gốc (base form)
- pigletsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| moss pigletdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với water bear |
| guinea pigletdanh từ | danh từ | Con chuột lang nhỏ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc pigletVí dụ
- , ,Con lợn con này rất nhỏ, Và tất nhiên không phải lợn lớn,
- .Lợn con đang kêu éc éc.
- .Lợn con đang kêu ục ịch.