Dịch

piglet

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lợn condanh từA young pig.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pigletDạng gốc (base form)
  2. pigletsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

moss pigletdanh từĐồng nghĩa với water bear
guinea pigletdanh từCon chuột lang nhỏ

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc piglet

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ,Con lợn con này rất nhỏ, Và tất nhiên không phải lợn lớn,
  • .Lợn con đang kêu éc éc.
  • .Lợn con đang kêu ục ịch.

AI