Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bonham
C2
danh từ
(noun)
/ˈ
b
ɒ
n
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Lợn con, heo con
danh từ
A piglet.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bonham
Dạng gốc
(base form)
bonham
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ireland
banbhán
“piglet”
AI
1
Lợn con
1
Lợn con
1
Lợn con