Dịch

bonham

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lợn con, heo condanh từA piglet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bonhamDạng gốc (base form)
  2. bonhamsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Irelandbanbhán“piglet”

AI