Dịch

shoat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con lợn con mới cai sữadanh từA young, newly-weaned pig.
  2. Con lai giữa cừu và dê (dù được tạo ra nhân tạo hay là kết quả của động vật từ các loài này giao phối tự nhiên)danh từA sheep–goat hybrid (whether artificially produced or the result of animals from these species naturally intermating).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shoatDạng gốc (base form)
  2. shoatsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , – , , , – Moses's ?
  • – , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạischote
danh từ

sheepgoat

AI