Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pigling
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lợn con
danh từ
A little or young pig; a piglet.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pigling
Dạng gốc
(base form)
pigling
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pig
+
-ling
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Lợn con
piglet
Khác
hogget
shoat
AI
1
Lợn con
1
Lợn con
1
Lợn con