Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
moss piglet
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ɔ
s
ˈ
p
ɪ
ɡ
.
l
ə
t
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với water bear
danh từ
Synonym of water bear.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
moss piglet
Dạng gốc
(base form)
moss piglet
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
water bear
AI
1
Đồng nghĩa với water bear
1
Đồng nghĩa với water bear
1
Đồng nghĩa với water bear