Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
water bear
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
ɔː
.
t
ə
ˈ
b
ɛ
ə
/
US
/ˈ
w
ɔ.
t
ə
ˈ
b
ɛɚ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Gấu nước
danh từ
A member of the animal phylum Tardigrada.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
water bear
Dạng gốc
(base form)
water bear
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
tardígrado
Gấu nước
oso de agua
Gấu nước
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tardigrade
moss piglet
pudgy wudgy
space bear
Nguồn gốc
(etymology)
water
+
bear
dịch sát từ tiếng Đức
Wasserbär
Ví dụ
Are
the
water
bear's
babies
called
water
bear
cubs
?
AI
1
Gấu nước
1
Gấu nước
1
Gấu nước