Dịch

water

A1danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 20 nghĩa
  1. nước, nước uống, cốc nướcdanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a clear liquid without colour, smell, or taste, that falls as rain and is used for drinking
  2. vùng nước, vùng biển, mặt nướcdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)thường dùng số nhiều (usually plural)an area of water such as an ocean, sea, lake, or river
  3. nguồn nước, nước máydanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)đứng trước danh từ (attributive)a supply of water to a building or area as a public utility
  4. tưới, tưới nướcđộng từA2ngoại động từ (transitive)to pour water on plants or soil to help them grow

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. waterNguyên thể (infinitive)
  2. watersSố nhiều (plural)
  3. wateredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. wateringPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • in the watertrong nướcIt was lovely and cool in the water.Ở dưới nước thật mát mẻ và dễ chịu.
  • on the watertrên mặt nướcThe leaves floated on the water.Lá nổi trên mặt nước.
  • under the waterdưới nướcShe dived under the water.Cô lặn xuống nước.
  • in… waterstrong vùng biển…We were still in British waters.Chúng tôi vẫn còn trong vùng biển Anh.
  • murky, uncharted, stormy, dangerous, etc. watersvùng nước đục, chưa khai phá, động, nguy hiểm…
  • water sthtưới cái gì

20 nghĩa khác

Danh từ (noun) 13
Động từ (verb) 7
Thủy
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thủy, nướcThe aforementioned liquid, considered one of the Classical elements or basic elements of alchemy.

Ví dụ

  • , , .Dưới tác dụng của dòng điện, nước bị phân tách thành hai thành phần là oxy và hydro.
  • .Chiếc thuyền được tìm thấy bên trong lãnh hải.
  • ?Con lại để vòi nước chảy đấy à?

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nước
Nước tiểu
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiwater
  2. từ tiếng Anh cổwæter“water”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*watar
động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiwateren
  2. từ tiếng Anh cổwæterian
  3. từ tiếng German nguyên thủy*watrōną

AI