Dịch

waterfront

C1danh từ (noun)
US/ˈwɔtɚˌfɹʌnt/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bờ sông, bờ biểndanh từThe land alongside a body of water.
  2. Khu vực bến cảng, khu bến tàudanh từThe dockland district of a town.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. waterfrontDạng gốc (base form)
  2. waterfrontsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

along the waterfrontDọc theo bờ vịnh
waterfront propertyBất động sản ven nước
waterfront restaurantNhà hàng bên bờ nước
cover the waterfrontđộng từBao quát mọi khía cạnh của một chủ đề hoặc tình huống

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , 25 , city’s : .Khi tôi đợi gặp Jay Graber, CEO của Bluesky, trên tầng 25 của một tòa nhà văn phòng ở trung tâm Seattle, tôi nhìn ra bờ vịnh thành phố và nghĩ: Chết tiệt thật chứ.
  • ?Bạn đã thấy công trình mới xây bên bờ biển chưa?
  • .Có lẽ bây giờ không phải thời điểm tốt để mua bất động sản ven mặt nước.

AI