Nghĩa chính
- Dồi dào; tiêu thụ nhanh chóng hoặc được tìm thấy với số lượng lớncụm giới từAbundantly; consumed rapidly or found in great quantity.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| spend money like waterđộng từ | động từ | Tiêu tiền như nước |
| like water off a duck's backcụm giới từ | cụm giới từ | Như nước đổ đầu vịt, như nước đổ lá khoai, như nước đổ lá môn |
Ví dụ
- .Mèo không ưa nước.
- duck's .Nước đổ đầu vịt.
- , .