Dịch

aqua

C1danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Nướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The compound water.
  2. Màu xanh ngọc lamdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A shade of colour, usually a mix of blue and green similar to the colour turquoise.
  3. Có màu xanh ngọc lamtính từOf a greenish-blue colour.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. aquaDạng gốc (base form)
  2. aquasSố nhiều (plural)
  3. aquae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  4. more aquaSo sánh hơn (comparative)
  5. most aquaSo sánh nhất (superlative)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

aqua-tiền tốNước
aqua auradanh từDạng thạch anh liên kết với kim loại, thường là vàng, để tạo cho nó vẻ ngoài màu xanh sáng
aqua joggingdanh từChạy bộ dưới nước
aqua ammoniadanh từAmoniac lỏng (dung dịch nước amoniac)
aqua walkingdanh từĐi bộ dưới nước, như một hình thức tập thể dục
aqua vitaedanh từDung dịch nước của rượu thường được điều chế bằng cách chưng cất rượu
aqua anisidanh từNước với dầu hồi
aqua regiadanh từNước cường toan, cường thủy

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nước

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiaqua“water”
  2. từ tiếng Latinhaqua

Cùng gốc (doublet)eaEaueau

Ví dụ

  • , , , .Aqua diễn tả màu sắc của nước trong, đó là một sắc xanh lam tươi sáng và nhạt.
  • 17 .Aqua Tofana là một loại độc dược được sử dụng ở Naples và Rome vào thế kỷ 17.
  • .Cô ấy mặc một chiếc váy màu xanh ngọc dịu nhẹ.

AI