Nghĩa chính
- Nướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The compound water.
- Màu xanh ngọc lamdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A shade of colour, usually a mix of blue and green similar to the colour turquoise.
- Có màu xanh ngọc lamtính từOf a greenish-blue colour.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- aquaDạng gốc (base form)
- aquasSố nhiều (plural)
- aquae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- more aquaSo sánh hơn (comparative)
- most aquaSo sánh nhất (superlative)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aqua-tiền tố | tiền tố | Nước |
| aqua auradanh từ | danh từ | Dạng thạch anh liên kết với kim loại, thường là vàng, để tạo cho nó vẻ ngoài màu xanh sáng |
| aqua joggingdanh từ | danh từ | Chạy bộ dưới nước |
| aqua ammoniadanh từ | danh từ | Amoniac lỏng (dung dịch nước amoniac) |
| aqua walkingdanh từ | danh từ | Đi bộ dưới nước, như một hình thức tập thể dục |
| aqua vitaedanh từ | danh từ | Dung dịch nước của rượu thường được điều chế bằng cách chưng cất rượu |
| aqua anisidanh từ | danh từ | Nước với dầu hồi |
| aqua regiadanh từ | danh từ | Nước cường toan, cường thủy |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nước
Họ từ (word family)
cùng gốc aquaVí dụ
- , , , .Aqua diễn tả màu sắc của nước trong, đó là một sắc xanh lam tươi sáng và nhạt.
- 17 .Aqua Tofana là một loại độc dược được sử dụng ở Naples và Rome vào thế kỷ 17.
- .Cô ấy mặc một chiếc váy màu xanh ngọc dịu nhẹ.