Dịch

ea

C2từ hạn định (determiner)danh từ (noun)
/ˈiː(ə)/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Dạng khác của eatừ hạn địnhAlternative form of ea.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eaDạng gốc (base form)
  2. easSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ea.trạng từ, danh từViết tắt của each

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Dòng nước
  1. Dòng nước, con sông nhỏA river or watercourse.

Họ từ (word family)

cùng gốc ea

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiee
  2. từ tiếng Anh cổēa“river”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*ahu“waters, river”

AI