Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Dạng khác của eatừ hạn địnhAlternative form of ea.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- eaDạng gốc (base form)
- easSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ea.trạng từ, danh từ | trạng từ, danh từ | Viết tắt của each |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Dòng nước
- Dòng nước, con sông nhỏA river or watercourse.
Họ từ (word family)
cùng gốc eaNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiee
- từ tiếng Anh cổēa“river”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*ahu“waters, river”