Dịch

aquarium

C1danh từ (noun)
US/əˈkwɛɹ.i.jəm/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bể cá cảnh; khu nuôi cádanh từA tank, often made of glass, for keeping live fish or other aquatic animals.
  2. Thủy cungdanh từA public place where live fish and other aquatic animals are exhibited.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. aquariumDạng gốc (base form)
  2. aquaria (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. aquariumsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

fish aquariumBể nuôi cá cảnh
marine aquariumThủy cung biển
public aquariumThủy cung công cộng
visit an aquariumTham quan thủy cung
boy aquariumdanh từĐồng nghĩa với ice hockey arena; nơi để ngắm hoặc câu cá cho những chàng trai nóng bỏng, những người đàn ông đích thực

Ví dụ

  • .Sami có một bể cá cảnh.
  • .Sở thích của tôi là chăm sóc bể cá cảnh.
  • .Tom có một bể cá cảnh.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

aquaticvivarium

  1. mượn từ tiếng Latinhaquārium

Cùng gốc (doublet)ewer

Ngôn ngữ khác

AI