Nghĩa chính
- Bể cá cảnh; khu nuôi cádanh từA tank, often made of glass, for keeping live fish or other aquatic animals.
- Thủy cungdanh từA public place where live fish and other aquatic animals are exhibited.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- aquariumDạng gốc (base form)
- aquaria (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- aquariumsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fish aquarium | Bể nuôi cá cảnh | |
| marine aquarium | Thủy cung biển | |
| public aquarium | Thủy cung công cộng | |
| visit an aquarium | Tham quan thủy cung | |
| boy aquariumdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với ice hockey arena; nơi để ngắm hoặc câu cá cho những chàng trai nóng bỏng, những người đàn ông đích thực |
Ví dụ
- .Sami có một bể cá cảnh.
- .Sở thích của tôi là chăm sóc bể cá cảnh.
- .Tom có một bể cá cảnh.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc aquariumNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha