pecera
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/peˈθeɾa/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bể cádanh từfish tank
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- peceraDạng gốc (base form)
- pecerasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Bể cá
- aquarium
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bể cá