Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aqua ammonia
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
æ
k
w
ə
ə
ˈ
m
əʊ
.
n
ɪ
.
ə
/
US
/ˈ
æ
k
w
ə
ə
ˈ
m
oʊ
n
.
j
ə
/
Nghĩa chính
1
Amoniac lỏng (dung dịch nước amoniac)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
liquid ammonia (an aqueous solution of ammonia)
AI
1
Amoniac lỏng (dung dịch nước amoniac)
1
Amoniac lỏng (dung dịch nước amoniac)
1
Amoniac lỏng (dung dịch nước amoniac)