Dịch

aqua vitae

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Dung dịch nước của rượu thường được điều chế bằng cách chưng cất rượudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An aqueous solution of alcohol typically prepared by distilling wine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. aqua vitaeDạng gốc (base form)
  2. aquae vitae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Dung dịch nước đậm đặc của etanol
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A concentrated aqueous solution of ethanol.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh trung đạiaqua vītae
  2. từ tiếng Anh trung đạiaqua vite
  3. từ tiếng Phápeau-de-vie

Cùng gốc (doublet)aquavit

AI