Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aquatics
B2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Những môn thể thao dưới nước (bơi lội, bóng nước... )
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Sports involving water.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
aquatics
sub
aquatics
Lặn dưới nước như một hoạt động giải trí
danh từ
Từ liên quan
(related word)
watersport
AI
1
Những môn thể thao dưới nước (bơi lội, bóng nước... )
1
Những môn thể thao dưới nước (bơi lội, bóng nước... )
1
Những môn thể thao dưới nước (bơi lội, bóng nước... )