Dịch

watersport

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Các môn thể thao được chơi trên hoặc dưới nước; chẳng hạn như bơi lội hoặc trượt nướcdanh từAny sport played on or in water; such as swimming or water skiing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. watersportDạng gốc (base form)
  2. watersportsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với watersports
  1. đứng trước danh từ (attributive)Synonym of watersports (“sexual practice involving urine”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI