Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aqua-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Nước
tiền tố
water
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hydro-
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
aqua
“water”
từ tiếng Latinh
aqua
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
aquarium
aquatic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
国
guó
Quốc gia, đất nước, nước
水
shuǐ
Nước
和
hé
Nước, lần giặt
Tiếng Tây Ban Nha
agua
Nước
acuoso
Nước
hídrico
Nước
AI
1
Nước
1
Nước
1
Nước