Dịch

acuoso

C2tính từ (adjective)
/aˈkwoso/

Nghĩa chính

  1. Nướctính từaqueous
  2. Chảy nước (pha loãng hoặc có quá nhiều nước)tính từwatery (diluted or having too much water)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acuosoDạng gốc (base form)
  2. acuosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. acuososGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. acuosaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

humor acuosodanh từThủy dịch
disolución acuosaChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI