acuoso
C2tính từ (adjective)
/aˈkwoso/
Nghĩa chính
- Nướctính từaqueous
- Chảy nước (pha loãng hoặc có quá nhiều nước)tính từwatery (diluted or having too much water)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| humor acuosodanh từ | danh từ | Thủy dịch |
| disolución acuosa | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)