aguado
C1tính từ (adjective)
/aˈɡwado/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Nhiều nướctính từwatery
- Với nước dùng (món hầm)tính từwith broth (a stew)
- Mềm nhũn, yếu ớt (bụng, cơ, dương vật)tính từflaccid, weak (a belly, muscle, penis)
- Nhạt nhẽotính từboring
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc aguado2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Nữ tính hoặc đồng tính
- effeminate or gay.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , , , , , , . .