Dịch

aguado

C1tính từ (adjective)
/aˈɡwado/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Nhiều nướctính từwatery
  2. Với nước dùng (món hầm)tính từwith broth (a stew)
  3. Mềm nhũn, yếu ớt (bụng, cơ, dương vật)tính từflaccid, weak (a belly, muscle, penis)
  4. Nhạt nhẽotính từboring

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aguadoDạng gốc (base form)
  2. aguadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. aguadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. aguadaGiống cái (feminine)

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Nữ tính hoặc đồng tính
  1. effeminate or gay.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , , , , , . .

AI