Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
aguadito
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aɡwaˈdito/
Nghĩa chính
1
Một loại súp
danh từ
a type of soup
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aguadito
Dạng gốc
(base form)
aguadito
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Nueva
propuesta
de
La
Lucha
invita
combatir
el
frío
de
esta
temporada
con
chupes
,
cazuelas
y
aguaditos
.
AI
1
Một loại súp
1
Một loại súp
1
Một loại súp