Dịch

revenido

C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/rebeˈnido/

Nghĩa chính

  1. Ỉu, ôitính từstale
  2. Quá khứ phân từ của revenirđộng từpast participle of revenir

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. revenidoDạng gốc (base form)
  2. revenidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. revenidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. revenidaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Mấy hạt hướng dương này bị ỉu rồi.

AI