Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
revenido
C1
tính từ
(adjective)
động từ
(verb)
/rebeˈnido/
Nghĩa chính
1
Ỉu, ôi
tính từ
stale
2
Quá khứ phân từ của revenir
động từ
past participle of revenir
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
revenido
Dạng gốc
(base form)
revenid
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
revenido
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
revenid
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stale
Ôi thiu
Ví dụ
Estas
pipas
están
revenidas
.
Mấy hạt hướng dương này bị ỉu rồi.
AI
1
Ỉu
1
Ỉu
1
Ỉu