Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chido
B2
tính từ
(adjective)
/ˈt͡ʃido/
Nghĩa chính
1
Tuyệt vời
tính từ
cool, awesome
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chido
Dạng gốc
(base form)
chid
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
chido
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
chid
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
精彩
jīng cǎi
Tuyệt vời, đặc sắc
不同凡响
bù tóng fán xiǎng
Tuyệt vời, lỗi lạc
棒
bàng
Tuyệt vời, cừ, tuyệt
Tiếng Anh
cool
Mát
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Tuyệt vời
chévere
Khác
padre
Xuất hiện ở từ khác
padre
đồng nghĩa
Tiếng lóng Mexico mang nghĩa tương tự.
AI
1
Tuyệt vời
1
Tuyệt vời
1
Tuyệt vời