Dịch

chido

B2tính từ (adjective)
/ˈt͡ʃido/

Nghĩa chính

  1. Tuyệt vờitính từcool, awesome

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chidoDạng gốc (base form)
  2. chidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. chidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. chidaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tuyệt vời
Khác

AI