Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aguador
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aɡwaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Người chở nước
danh từ
water carrier
2
Người bán nước
danh từ
water seller
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aguador
Dạng gốc
(base form)
aguador
es
Số nhiều
(plural)
aguador
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
aguador
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
water carrier
Người gánh nước từ suối hoặc giếng, đặc biệt là ở thời cổ đại và tiền hiện đại khi đó là một công việc phổ biến
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
agua
AI
1
Người chở nước
2
Người bán nước
1
Người chở nước
2
Người bán nước
1
Người chở nước
2
Người bán nước