divertido
B1tính từ (adjective)động từ (verb)
Hay gặp/dibeɾˈtido/nguồn
Nghĩa chính
- Thú vị, vui nhộn, hài hướctính từentertaining, amusing, funny
- Phân từ quá khứ của divertirđộng từpast participle of divertir
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- divertidoDạng gốc (base form)
- divertidísimoSo sánh nhất (superlative)
- divertidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- divertidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- divertidaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pasar un rato divertido | Có khoảng thời gian vui vẻ | |
| resultar divertido | Tỏ ra thú vị | |
| ser divertido | Thú vị, vui nhộn |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thú vị
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy biết nhiều trò ảo thuật vui nhộn.
- .Chỉnh sửa lại các câu đôi khi rất thú vị.
- . .Chúng ta hãy làm lại việc này nhé. Đã rất vui đấy.