Dịch

divertido

B1tính từ (adjective)động từ (verb)
Hay gặp
/dibeɾˈtido/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thú vị, vui nhộn, hài hướctính từentertaining, amusing, funny
  2. Phân từ quá khứ của divertirđộng từpast participle of divertir

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. divertidoDạng gốc (base form)
  2. divertidísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. divertidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. divertidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. divertidaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

pasar un rato divertidoCó khoảng thời gian vui vẻ
resultar divertidoTỏ ra thú vị
ser divertidoThú vị, vui nhộn

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thú vị

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ấy biết nhiều trò ảo thuật vui nhộn.
  • .Chỉnh sửa lại các câu đôi khi rất thú vị.
  • . .Chúng ta hãy làm lại việc này nhé. Đã rất vui đấy.

AI