Nghĩa chính
- Nướcdanh từkhông đếm được (uncountable)Water.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- eauDạng gốc (base form)
- eausSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| jet d'eaudanh từ | danh từ | Dòng nước phun ra từ đài phun nước hoặc đường ống (đặc biệt là từ vòi được bố trí để đẩy nước lên trên), được dùng làm vật trang trí trong vườn hoặc nơi công cộng |
| Eau Clairedanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố, quận lỵ của Quận Eau Claire, Wisconsin, Hoa Kỳ |
| eau de Colognedanh từ | danh từ | Loại nước hoa; nước hoa |
| Eau Claire Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 72 quận ở Wisconsin, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Eau Claire |
| eau de viedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với brandy |
| eau fortedanh từ | danh từ | Bản khắc hoặc một bản in từ một tấm khắc |
| Saut d'Eaudanh từ riêng | danh từ riêng | Hòn đảo của Trinidad và Tobago |
| eau Créole | Loại rượu mùi Martinique hảo hạng, được làm bằng cách chưng cất hoa táo Mammee với rượu vang |
Ví dụ
- .Tôi thích rượu eau de vie của bạn hơn là cuộc trò chuyện với bạn.
- "" "" .Từ "eau" trong tiếng Pháp và từ "Au" trong tiếng Đức có họ hàng với nhau.
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiea
- từ tiếng Anh cổēa“running water, water, stream, river”
- từ tiếng German nguyên thủy*ahwō“waters, river”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha