Dịch

eau

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nướcdanh từkhông đếm được (uncountable)Water.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eauDạng gốc (base form)
  2. eausSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

jet d'eaudanh từDòng nước phun ra từ đài phun nước hoặc đường ống (đặc biệt là từ vòi được bố trí để đẩy nước lên trên), được dùng làm vật trang trí trong vườn hoặc nơi công cộng
Eau Clairedanh từ riêngThành phố, quận lỵ của Quận Eau Claire, Wisconsin, Hoa Kỳ
eau de Colognedanh từLoại nước hoa; nước hoa
Eau Claire Countydanh từ riêngMột trong 72 quận ở Wisconsin, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Eau Claire
eau de viedanh từĐồng nghĩa với brandy
eau fortedanh từBản khắc hoặc một bản in từ một tấm khắc
Saut d'Eaudanh từ riêngHòn đảo của Trinidad và Tobago
eau CréoleLoại rượu mùi Martinique hảo hạng, được làm bằng cách chưng cất hoa táo Mammee với rượu vang

Ví dụ

  • .Tôi thích rượu eau de vie của bạn hơn là cuộc trò chuyện với bạn.
  • "" "" .Từ "eau" trong tiếng Pháp và từ "Au" trong tiếng Đức có họ hàng với nhau.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiea
  2. từ tiếng Anh cổēa“running water, water, stream, river”
  3. từ tiếng German nguyên thủy*ahwō“waters, river”
danh từ
  1. mượn từ tiếng Phápeau
  2. từ tiếng Pháp trung đạieau
  3. từ tiếng Pháp cổewe

Cùng gốc (doublet)aqua

AI