Nghĩa chính
- Loại nước hoa; nước hoadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of perfume; cologne.
- Điện thoạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Telephone.
- Người phụ nữ [từ palone]danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Woman [from palone].
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- eau de CologneDạng gốc (base form)
- eaux de Cologne (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- eaux de cologne (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Eau de Cologne mintdanh từ | danh từ | Loại cây bạc hà được trồng có lá có mùi thơm tương tự như cam bergamot |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápeau de Cologne
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha