Dịch

eau de Cologne

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại nước hoa; nước hoadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of perfume; cologne.
  2. Điện thoạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Telephone.
  3. Người phụ nữ [từ palone]danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Woman [from palone].

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. eau de CologneDạng gốc (base form)
  2. eaux de Cologne (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. eaux de cologne (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

Eau de Cologne mintdanh từLoại cây bạc hà được trồng có lá có mùi thơm tương tự như cam bergamot

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápeau de Cologne

Ngôn ngữ khác

AI