Dịch

colonia

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp
/koˈlonja/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thuộc địa, quần thểdanh từcolony
  2. Khu phố, khu dân cưdanh từneighbourhood
  3. Nước hoa, nước hoa cô-lôngdanh từeau de Cologne
  4. Colognedanh từ riêngCologne (the largest city in North Rhine-Westphalia, in northwestern Germany)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coloniaDạng gốc (base form)
  2. coloniasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

agua de coloniaNước hoa cô-lông
colonia penaldanh từThuộc địa hình sự
Colonia LebarónColonia LeBaron (một ngôi làng ở Chihuahua, Mexico)
colonia de vacacionesTrại hè thiếu nhi
Colonia Le BarónChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Colonia
  1. a department of Uruguay

Ví dụ

  • .Kenya từng là một thuộc địa của Anh.
  • .Người Anh đã thành lập các thuộc địa ở châu Mỹ.
  • .Pháp từng có nhiều thuộc địa ở châu Phi.

AI