colonial
B1tính từ (adjective)
/koloˈnjal/nguồn
Nghĩa chính
- Thuộc địatính từcolonial
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- colonialDạng gốc (base form)
- colonialesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estilo colonial | Phong cách thuộc địa | |
| imperio colonial | Đế quốc thực dân | |
| potencia colonial | Cường quốc thực dân | |
| época colonial | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Các thống đốc thuộc địa do nhà vua bổ nhiệm.
- .Ngôi nhà mang phong cách thuộc địa.
- .Ở quốc gia đó, sự hiện diện của chính quyền thuộc địa rất mờ nhạt.
Họ từ (word family)
cùng gốc colonialNgôn ngữ khác
Tiếng Anh