Dịch

colonial

B1tính từ (adjective)
/koloˈnjal/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thuộc địatính từcolonial

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. colonialDạng gốc (base form)
  2. colonialesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

estilo colonialPhong cách thuộc địa
imperio colonialĐế quốc thực dân
potencia colonialCường quốc thực dân
época colonialChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Các thống đốc thuộc địa do nhà vua bổ nhiệm.
  • .Ngôi nhà mang phong cách thuộc địa.
  • .Ở quốc gia đó, sự hiện diện của chính quyền thuộc địa rất mờ nhạt.

AI