Dịch

colonialismo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kolonjaˈlismo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chủ nghĩa thực dândanh từcolonialism (colonial domination policy)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. colonialismoDạng gốc (base form)
  2. colonialismosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Algeria lên án chủ nghĩa thực dân trên khắp thế giới.
  • ¡ !Chết tiệt chủ nghĩa thực dân!
  • .Chủ nghĩa thực dân dường như sẽ không bao giờ kết thúc.

AI