colonialismo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kolonjaˈlismo/nguồn
Nghĩa chính
- Chủ nghĩa thực dândanh từcolonialism (colonial domination policy)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- colonialismoDạng gốc (base form)
- colonialismosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Algeria lên án chủ nghĩa thực dân trên khắp thế giới.
- ¡ !Chết tiệt chủ nghĩa thực dân!
- .Chủ nghĩa thực dân dường như sẽ không bao giờ kết thúc.