Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anticolonialismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌantikolonjaˈlismo/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa chống thực dân (phản đối chủ nghĩa thực dân)
danh từ
anticolonialism (opposition to colonialism)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
anticolonial
anticolonialista
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
anticolonialism
Lý thuyết chống chủ nghĩa thực dân
AI
1
Chủ nghĩa chống thực dân (phản đối chủ nghĩa thực dân)
1
Chủ nghĩa chống thực dân (phản đối chủ nghĩa thực dân)
1
Chủ nghĩa chống thực dân (phản đối chủ nghĩa thực dân)