Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anticolonialism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lý thuyết chống chủ nghĩa thực dân
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The movement that opposes colonialism.
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
colonialism
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
anticolonialismo
giống đực
Chủ nghĩa chống thực dân (phản đối chủ nghĩa thực dân)
AI
1
Lý thuyết chống chủ nghĩa thực dân
1
Lý thuyết chống chủ nghĩa thực dân
1
Lý thuyết chống chủ nghĩa thực dân