Dịch

Yeo

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Các con sông ở Somerset và Devon, Anhdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of several rivers in Somerset and Devon, England
  3. Con sông, còn được gọi là sông Ivel, ở Bắc Dorset và Nam Somerset, nhập vào sông Parrett gần Langport, Anh, Vương quốc Anhdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A river, also known as the River Ivel, in North Dorset and South Somerset, which joins the River Parrett near Langport, in England, United Kingdom.
  4. Địa phương ở Shire of Colac Otway, phía tây nam Victoria, Australiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A locality in the Shire of Colac Otway, south western Victoria, Australia

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. YeoDạng gốc (base form)
  2. yeosSố nhiều (plural)
  3. YeosSố nhiều (plural)
  4. YeoesSố nhiều (plural)

3 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 3
Một họ từ Phúc Kiến
  1. A surname from Hokkien.

AI