Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
biofluid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bất kỳ chất lỏng sinh học
danh từ
Any biological fluid.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
biofluid
Dạng gốc
(base form)
biofluid
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
bio-
+
fluid
Ví dụ
It
depends
on
the
operation
of
a
microdiaphragm
that
moves
up
and
down
to
push
biofluids
through
a
channel
.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
biofluid
biofluid
ic
Liên quan đến chất lỏng sinh học
tính từ
biofluid
ics
Nghiên cứu chất lỏng sinh học
danh từ
biofluid
dynamics
Nghiên cứu động lực học chất lỏng trong các hệ thống sinh học
danh từ
AI
1
Bất kỳ chất lỏng sinh học
1
Bất kỳ chất lỏng sinh học
1
Bất kỳ chất lỏng sinh học