Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Một chất lỏng nào đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any substance which can flow with relative ease, tends to assume the shape of its container, and obeys Bernoulli's principle; a liquid, gas or plasma.
- Chất lỏng, nướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A liquid (as opposed to a solid or gas).
- Dịch truyền tĩnh mạch, dịch truyềndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Intravenous fluids.
- Thuộc chất lưu, thuộc chất lỏngtính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to fluid.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fluidDạng gốc (base form)
- fluidsSố nhiều (plural)
- more fluidSo sánh hơn (comparative)
- most fluidSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| amniotic fluiddanh từ | danh từ | Nước ối |
| body fluiddanh từ | danh từ | (giải phẫu học) Đồng nghĩa của bodily fluid |
| fluid intake | Lượng nước nạp vào | |
| fluid mechanicsdanh từ | danh từ | Cơ học chất lưu |
| fluid motion | Chuyển động uyển chuyển | |
| fluid ounces | Ounce chất lỏng | |
| fluid-Sdanh từ | danh từ | Hệ thống ngữ pháp trong đó (các) chủ đề ngữ pháp được đánh dấu bằng trường hợp tác nhân hoặc trường hợp bệnh nhân |
| dark fluiddanh từ | danh từ | Hiện tượng liên kết được phỏng đoán để giải thích vật chất tối và năng lượng tối là những biểu hiện khác nhau của cùng một định luật hấp dẫn cơ bản |
4 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 4
Hay thay đổi
- Hay thay đổi, biến động, linh hoạtIn a state of flux; subject to change.
Ví dụ
- . , , , , .Một dạng xoáy cực hạn chính là lốc xoáy. Lốc xoáy là một khối chất lưu quay tròn dạng xoáy nghịch, có thể quan sát thấy qua chuyển động xoay của nước rút xuống cống, cũng như trong các vòng khói, vòi rồng và bão lớn.
- : night's . / : ? / : .Bác sĩ: Hãy ngủ đủ giấc và uống nhiều nước. / Kes: Nước ạ? / Bác sĩ: Ai cũng nên uống nhiều nước cả.
- , Michael's .Tom với phần hông chuyển động uyển chuyển, uốn lượn quanh phòng khách bất chấp điều cấm kỵ của Michael về sự khêu gợi.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc fluidNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạifluid
- từ tiếng Latinhfluidus“flowing; fluid”
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- runningđồng nghĩatrôi chảy, linh hoạt