Dịch

aguaza

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aˈɡwasa/

Nghĩa chính

  1. Chất lỏng (từ một khối u)danh từfluid (from a tumor)
  2. Nhựa câydanh từsap

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aguazaDạng gốc (base form)
  2. aguazasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc aguaza

AI