aguaza
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aˈɡwasa/
Nghĩa chính
- Chất lỏng (từ một khối u)danh từfluid (from a tumor)
- Nhựa câydanh từsap
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aguazaDạng gốc (base form)
- aguazasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh