Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aguazal
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aɡwaˈsal/
Nghĩa chính
1
Vũng nước
danh từ
puddle
2
Mưa bất chợt
danh từ
sudden rain
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aguazal
Dạng gốc
(base form)
aguazal
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
puddle
Vũng nước
AI
1
Vũng nước
2
Mưa bất chợt
1
Vũng nước
2
Mưa bất chợt
1
Vũng nước
2
Mưa bất chợt