puddle
B2danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Vũng nướcdanh từA small, often temporary, pool of water, usually on a path or road.
- Vữa sétdanh từA homogeneous mixture of clay, water, and sometimes grit, used to line a canal or pond to make it watertight.
- Vết nước khuadanh từThe ripple left by the withdrawal of an oar from the water.
- Đọng thành vũngđộng từTo form a puddle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)puddle barThanh sắt được làm ở một nhiệt lượng duy nhất từ một vũng nước, bằng cách dùng búa và lănpuddle ballKhối sắt rèn hình cầu mơ hồ lấy từ lò nung, được rèn hoặc cán thành hình dạng, chẳng hạn như thanh vũngpuddle-jumpChuyến bay ngắnpuddle jumpChuyến bay ngắn trên máy bay (trong một vũng nước nhảy)puddle-houndĐồng nghĩa với poodlecuddle puddleBuổi nhóm ôm và vuốt ve
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 7
Nước đọng
- Nước đọng, nước tùStagnant or polluted water.
Ví dụ
- . .Khi mái chèo nhấc lên khỏi mặt nước, vết nước rất gọn và tối màu. Nó cũng rất tĩnh lặng.
- , , , .tìm kiếm nước ở nơi ở của họ, chúng tôi chỉ đổ đầy được ba thùng phi nhỏ, và đó là thứ nước tù đến mức chưa bao giờ trước đó chúng tôi biết khát khao nước sạch đến thế.
- .Anh ấy nhảy qua vũng nước.
Họ từ (word family)
cùng gốc puddleNguồn gốc (etymology)
Từ tượng thanh
- từ tiếng Anh trung đạipodel
- từ tiếng Anh cổpudd“ditch”
- từ tiếng German nguyên thủy*puddaz