Dịch

balsa

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbalsa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bèdanh từraft
  2. Phàdanh từferry
  3. Cây balsadanh từbalsa (tree)
  4. Vũng nước, hồ nước, ao nướcdanh từpuddle, pool, pond

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. balsaDạng gốc (base form)
  2. balsasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

zorro de balsadanh từOpossum len lông Derby (Caluromys derbianus)
balsa de aceitedanh từMột nơi thuận buồm xuôi gió; biển bình yên
balsa salvavidasdanh từXuồng cứu sinh

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Vũng nước

Ví dụ

  • . , .Chiếc bè của tôi sẽ ra biển. Tôi sẽ đi làm, người yêu của tôi
  • .Chiếc bè đã khô trong thời tiết nóng
  • , .Đó là một nơi yên tĩnh và thư giãn, một bể dầu thực sự

AI