balsa
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbalsa/nguồn
Nghĩa chính
- Bèdanh từraft
- Phàdanh từferry
- Cây balsadanh từbalsa (tree)
- Vũng nước, hồ nước, ao nướcdanh từpuddle, pool, pond
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- balsaDạng gốc (base form)
- balsasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| zorro de balsadanh từ | danh từ | Opossum len lông Derby (Caluromys derbianus) |
| balsa de aceitedanh từ | danh từ | Một nơi thuận buồm xuôi gió; biển bình yên |
| balsa salvavidasdanh từ | danh từ | Xuồng cứu sinh |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vũng nước
Họ từ (word family)
cùng gốc balsaVí dụ
- . , .Chiếc bè của tôi sẽ ra biển. Tôi sẽ đi làm, người yêu của tôi
- .Chiếc bè đã khô trong thời tiết nóng
- , .Đó là một nơi yên tĩnh và thư giãn, một bể dầu thực sự