Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
balsa salvavidas
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xuồng cứu sinh
danh từ
lifeboat
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
balsa salvavidas
Dạng gốc
(base form)
balsa
s salvavidas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lifeboat
Tàu cứu hộ, xuồng cứu sinh
AI
1
Xuồng cứu sinh
1
Xuồng cứu sinh
1
Xuồng cứu sinh