charco
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃaɾko/nguồn
Nghĩa chính
- Vũng nước, hồ bơidanh từpuddle, pool
- Ao (tức là Đại Tây Dương, River Plate, v.v.)danh từthe pond (i.e., the Atlantic Ocean, the River Plate, etc.)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| charco de lodo | Vũng bùn | |
| pisar el charco | Giẫm vào vũng nước |
Ví dụ
Họ từ (word family)
cùng gốc charcoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh