Dịch

charco

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃaɾko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vũng nước, hồ bơidanh từpuddle, pool
  2. Ao (tức là Đại Tây Dương, River Plate, v.v.)danh từthe pond (i.e., the Atlantic Ocean, the River Plate, etc.)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. charcoDạng gốc (base form)
  2. charcosSố nhiều (plural)
  3. charquitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

charco de lodoVũng bùn
pisar el charcoGiẫm vào vũng nước

Ví dụ

Họ từ (word family)

cùng gốc charco

Ngôn ngữ khác

AI