poza
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpoθa/
Nghĩa chính
- Vũng nước, hồ nước nhỏdanh từpuddle
- Vùng nước tù, chỗ nước đọngdanh từbackwater
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pozaDạng gốc (base form)
- pozasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| poza de mareadanh từ | danh từ | Hồ thủy triều |
Ví dụ
- .Có một hồ nước nhỏ trong mỏ đá bỏ hoang nơi từng tìm thấy đá cẩm thạch nhiều năm trước.
- .Dưới chân tường có một vũng đầy nước.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vũng nước