Dịch

poza

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpoθa/

Nghĩa chính

  1. Vũng nước, hồ nước nhỏdanh từpuddle
  2. Vùng nước tù, chỗ nước đọngdanh từbackwater

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pozaDạng gốc (base form)
  2. pozasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

poza de mareadanh từHồ thủy triều

Ví dụ

  • .Có một hồ nước nhỏ trong mỏ đá bỏ hoang nơi từng tìm thấy đá cẩm thạch nhiều năm trước.
  • .Dưới chân tường có một vũng đầy nước.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Vũng nước

Họ từ (word family)

cùng gốc poza

AI