Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pozal
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/poˈθal/
Nghĩa chính
1
Xô (đặc biệt là giếng)
danh từ
bucket (especially of a well)
2
Mủ mủ
danh từ
puteal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pozal
Dạng gốc
(base form)
pozal
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
balde
brocal
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bucket
Thùng; xô
puteal
Bao quanh giếng để ngăn người ta rơi xuống giếng
AI
1
Xô (đặc biệt là giếng)
2
Mủ mủ
1
Xô (đặc biệt là giếng)
2
Mủ mủ
1
Xô (đặc biệt là giếng)
2
Mủ mủ